aram khachaturian
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Aram Khachaturian là tên của một nhà soạn nhạc người Nga (sinh ra tại Armenia), sống từ năm 1903 đến 1978. Ông nổi tiếng với các tác phẩm mang phong cách lãng mạn, phản ánh sự quan tâm sâu sắc của ông đối với âm nhạc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã nghe bản 'Sabre Dance' của Aram Khachaturian trong lớp học nhạc.)
- (Aram Khachaturian là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất thời kỳ Liên Xô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the music of Aram Khachaturian": âm nhạc của Aram Khachaturian, thường được dùng để chỉ phong cách sáng tác đặc trưng của ông.
- The music of Aram Khachaturian is known for its energetic rhythms and folk melodies. (Âm nhạc của Aram Khachaturian nổi tiếng với nhịp điệu mạnh mẽ và giai điệu dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Khachaturian (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để gọi tắt.
- Armenian composer (danh từ): nhà soạn nhạc người Armenia, một cách mô tả ông.
- He was a prominent Armenian composer. (Ông là một nhà soạn nhạc người Armenia nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Composer: nhà soạn nhạc (mô tả nghề nghiệp của ông).
- Musician: nhạc sĩ (mô tả tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
- "Khachaturian's ballet": vở ba lê của Khachaturian, như hay .
- Khachaturian's ballet 'Spartacus' is a masterpiece. (Vở ba lê 'Spartacus' của Khachaturian là một kiệt tác.)
Thành ngữ liên quan
- "The Khachaturian style": phong cách Khachaturian, chỉ sự kết hợp giữa lãng mạn và dân gian trong âm nhạc.
- Many composers were influenced by the Khachaturian style. (Nhiều nhà soạn nhạc đã bị ảnh hưởng bởi phong cách Khachaturian.)